扁担扁擔 nghĩa là gì
biǎn danHán Việt: BIỂN DỨT
đòn gánh
Nghĩa
biǎn danHán Việt: BIỂN DỨT
- đòn gánh
- cái đòn gánh
- LT:根[gen1]
Tiếng Anh: carrying pole; shoulder pole; CL:根[gen1]
biǎn danHán Việt: BIỂN DỨT
đòn gánh
Tiếng Anh: carrying pole; shoulder pole; CL:根[gen1]