Từ điển › 扁桃体炎扁桃体炎扁桃體炎 nghĩa là gìbiǎn táo tǐ yánHán Việt: BIỂN ĐÀO THỂ VIÊMviêm amidanNghĩa biǎn táo tǐ yánHán Việt: BIỂN ĐÀO THỂ VIÊMviêm amidanTiếng Anh: tonsillitisChữ thành phần扁biǎn · Hán Việt: biểnflat; board, sign, tablet9 nét · Xem thứ tự nét →桃táo · Hán Việt: đàopeach; marriage; surname10 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →炎yán · Hán Việt: viêmflame, blaze; hot8 nét · Xem thứ tự nét →