Từ điển › 扁桃腺扁桃腺 nghĩa là gìbiǎn táo xiànamidanNghĩa biǎn táo xiànamidanTiếng Anh: tonsilChữ thành phần扁biǎn · Hán Việt: biểnflat; board, sign, tablet9 nét · Xem thứ tự nét →桃táo · Hán Việt: đàopeach; marriage; surname10 nét · Xem thứ tự nét →腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 扁桃腺扁桃腺炎biǎn táo xiàn yán viêm amidan