Từ điển › 扁舟扁舟 nghĩa là gìpiān zhōuthuyền nhỏNghĩa piān zhōuthuyền nhỏthuyền conTiếng Anh: (literary) small boat; skiffChữ thành phần扁biǎn · Hán Việt: biểnflat; board, sign, tablet9 nét · Xem thứ tự nét →舟zhōuboat, ship6 nét · Xem thứ tự nét →