Từ điển › 扁虫扁虫扁蟲 nghĩa là gìbiǎn chóngHán Việt: BIỂN TRÙNGgiun dẹpNghĩa biǎn chóngHán Việt: BIỂN TRÙNGgiun dẹpTiếng Anh: flatwormChữ thành phần扁biǎn · Hán Việt: biểnflat; board, sign, tablet9 nét · Xem thứ tự nét →虫chóng · Hán Việt: trùnginsect, worm; mollusk6 nét · Xem thứ tự nét →