Từ điển › 扁虱扁虱 nghĩa là gìbiǎn shībọ ve (động vật học)Nghĩa biǎn shībọ ve (động vật học)Tiếng Anh: tick (zoology)Chữ thành phần扁biǎn · Hán Việt: biểnflat; board, sign, tablet9 nét · Xem thứ tự nét →虱shībug, louse, parasite8 nét · Xem thứ tự nét →