Từ điển › 扁豆扁豆 nghĩa là gìbiǎn dòuHán Việt: BIỂN ĐẬUđậu dẹpNghĩa biǎn dòuHán Việt: BIỂN ĐẬUđậu dẹpđậu cô-veTiếng Anh: hyacinth bean; haricotChữ thành phần扁biǎn · Hán Việt: biểnflat; board, sign, tablet9 nét · Xem thứ tự nét →豆dòu · Hán Việt: đậubeans, peas; bean-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →