Từ điển › 扁骨扁骨 nghĩa là gìbiǎn gǔHán Việt: BIỂN CỐTxương dẹtNghĩa biǎn gǔHán Việt: BIỂN CỐTxương dẹtTiếng Anh: flat boneChữ thành phần扁biǎn · Hán Việt: biểnflat; board, sign, tablet9 nét · Xem thứ tự nét →骨gǔ · Hán Việt: cốtbone; skeleton; frame, framework9 nét · Xem thứ tự nét →