扇动扇動 nghĩa là gì
shān dòngHán Việt: PHIẾN ĐỘNG
quạt
Nghĩa
shān dòngHán Việt: PHIẾN ĐỘNG
- quạt
- vỗ
- kích động
- xúi giục (đình công, v.v.)
Tiếng Anh: to fan; to flap; to incite; to instigate (a strike etc)
shān dòngHán Việt: PHIẾN ĐỘNG
quạt
Tiếng Anh: to fan; to flap; to incite; to instigate (a strike etc)