Từ điển › 扇区扇区扇區 nghĩa là gìshàn qūHán Việt: PHIẾN KHUsector đĩa (tin học)Nghĩa shàn qūHán Việt: PHIẾN KHUsector đĩa (tin học)Tiếng Anh: disk sector (computing)Chữ thành phần扇shàn · Hán Việt: phiếnfan; panel; to flap10 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →