Từ điển › 扇子扇子 nghĩa là gìshàn ziHán Việt: PHIẾN TÍcái quạtNghĩa shàn ziHSK 5Hán Việt: PHIẾN TÍcái quạtLT: 把[ba3]Tiếng Anh: fan; CL:把[ba3]Chữ thành phần扇shàn · Hán Việt: phiếnfan; panel; to flap10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →