Từ điển › 扇形扇形 nghĩa là gìshàn xíngHán Việt: PHIẾN HÌNHhình quạtNghĩa shàn xíngHán Việt: PHIẾN HÌNHhình quạtTiếng Anh: circular sectorChữ thành phần扇shàn · Hán Việt: phiếnfan; panel; to flap10 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →