Từ điển › 扇风扇风扇風 nghĩa là gìshān fēngHán Việt: PHIẾN PHONGquạt cho mìnhNghĩa shān fēngHán Việt: PHIẾN PHONGquạt cho mìnhquạt (ai đó)Tiếng Anh: to fan oneself; to fan (sb)Chữ thành phần扇shàn · Hán Việt: phiếnfan; panel; to flap10 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 扇风扇风耳朵shān fēng ěr duo tai vểnh