Từ điển › 手册手册手冊 nghĩa là gìshǒu cèHán Việt: THỦ SÁCHsổ tay; cẩm nangNghĩa shǒu cèHSK 7Hán Việt: THỦ SÁCHsổ tay; cẩm nangTiếng Anh: manual; handbookChữ thành phần手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →册cè · Hán Việt: sáchbook, volume, register, list5 nét · Xem thứ tự nét →