Từ điển › 手动挡手动挡手動擋 nghĩa là gìshǒu dòng dǎngchuyển số thủ côngNghĩa shǒu dòng dǎngchuyển số thủ côngcần sốTiếng Anh: manual gear change; shift stickChữ thành phần手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →挡dǎngto block, to obstruct; to get in the way; cover, guard9 nét · Xem thứ tự nét →