Từ điển › 手头紧手头紧手頭緊 nghĩa là gìshǒu tóu jǐnHán Việt: THỦ ĐẦU KHẨNthiếu tiềnNghĩa shǒu tóu jǐnHán Việt: THỦ ĐẦU KHẨNthiếu tiềnkẹt tiềnTiếng Anh: short of money; hard upChữ thành phần手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →