手套箱 nghĩa là gì
shǒu tào xiāng
hộc đựng găng tay (trong xe hơi)
Nghĩa
shǒu tào xiāng
- hộc đựng găng tay (trong xe hơi)
- hộp găng tay (ngăn kín có gắn găng để xử lý vật liệu nguy hiểm, v.v.)
Tiếng Anh: glove compartment (of a car); glovebox (sealed compartment with attached gloves for handling hazardous materials etc)