Từ điển › 手工台手工台手工檯 nghĩa là gìshǒu gōng táiHán Việt: THỦ CÔNG THAIbàn làm mộcNghĩa shǒu gōng táiHán Việt: THỦ CÔNG THAIbàn làm mộcbàn làm thủ côngTiếng Anh: workbenchChữ thành phần手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →