Từ điển › 手帕手帕 nghĩa là gìshǒu pàkhăn tayNghĩa shǒu pàHSK 7khăn tayLT:方[fang1]Tiếng Anh: handkerchief; CL:方[fang1]Chữ thành phần手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →帕pàscarf, turban, veil, wrap8 nét · Xem thứ tự nét →