Từ điển › 手指头手指头手指頭 nghĩa là gìshǒu zhǐ touHán Việt: THỦ CHỈ ĐẦUđầu ngón tayNghĩa shǒu zhǐ touHán Việt: THỦ CHỈ ĐẦUđầu ngón tayngón tayTiếng Anh: fingertip; fingerChữ thành phần手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →