Từ điển › 手掌手掌 nghĩa là gìshǒu zhǎnglòng bàn tayNghĩa shǒu zhǎngHSK 7lòng bàn tayTiếng Anh: palmChữ thành phần手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →掌zhǎngin charge; the palm of the hand, the sole of the foot12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 手掌手掌心shǒu zhǎng xīn xem 手心[shou3 xin1]