Từ điển › 手术台手术台手術檯 nghĩa là gìshǒu shù táiHán Việt: THỦ THUẬT THAIbàn mổNghĩa shǒu shù táiHán Việt: THỦ THUẬT THAIbàn mổTiếng Anh: operating tableChữ thành phần手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →