Từ điển › 手术室手术室手術室 nghĩa là gìshǒu shù shìHán Việt: THỦ THUẬT THẤTphòng mổNghĩa shǒu shù shìHSK 7Hán Việt: THỦ THUẬT THẤTphòng mổTiếng Anh: operating roomChữ thành phần手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →