手机手機 nghĩa là gì
shǒu jīHán Việt: THỦ CƠ
điện thoại di động
Nghĩa
shǒu jīHSK 1Hán Việt: THỦ CƠPhổ biến #857
- điện thoại di động
- LT:部[bu4],支[zhi1]
Tiếng Anh: cell phone; mobile phone; CL:部[bu4],臺|台[tai2]
shǒu jīHán Việt: THỦ CƠ
điện thoại di động
Tiếng Anh: cell phone; mobile phone; CL:部[bu4],臺|台[tai2]