Từ điển › 手枪手枪手槍 nghĩa là gìshǒu qiāngHán Việt: THỦ THƯƠNGsúng lụcNghĩa shǒu qiāngHSK 7Hán Việt: THỦ THƯƠNGsúng lụcLT:把[ba3]Tiếng Anh: pistol; CL:把[ba3]Chữ thành phần手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →