手段 nghĩa là gì
shǒu duànHán Việt: THỦ ĐOẠN
phương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó)
Nghĩa
shǒu duànHSK 5Hán Việt: THỦ ĐOẠNPhổ biến #1890
- phương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó)
- kỹ năng; khả năng
- mánh khoé; thủ đoạn
Tiếng Anh: method; way; means (of doing sth); skill; ability; trick; wile