Từ điển › 手法手法 nghĩa là gìshǒu fǎHán Việt: THỦ PHÁPkỹ thuậtNghĩa shǒu fǎHSK 5Hán Việt: THỦ PHÁPPhổ biến #4694kỹ thuậtmánh khóekỹ năngTiếng Anh: technique; trick; skillChữ thành phần手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →