蜂HSKBee

手续费手續費 nghĩa là gì

shǒu xù fèiHán Việt: THỦ TỤC PHÍ

phí dịch vụ

Nghĩa

shǒu xù fèiHSK 6Hán Việt: THỦ TỤC PHÍ
  1. phí dịch vụ
  2. phí xử lý
  3. hoa hồng

Tiếng Anh: service charge; processing fee; commission

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.