手脚不干净手腳不乾淨 nghĩa là gì
shǒu jiǎo bù gān jìng
trộm cắp
Nghĩa
shǒu jiǎo bù gān jìng
- trộm cắp
- nhẹ tay
- dễ trộm cắp
Tiếng Anh: thieving; light-fingered; prone to stealing
Chữ thành phần
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →
- 净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →