Từ điển › 手腕子手腕子 nghĩa là gìshǒu wàn ziHán Việt: THỦ OẢN TÍcổ tayNghĩa shǒu wàn ziHán Việt: THỦ OẢN TÍcổ tayTiếng Anh: wristChữ thành phần手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →腕wàn · Hán Việt: oảnwrist12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →