Từ điển › 手臂手臂 nghĩa là gìshǒu bìcánh tayNghĩa shǒu bìHSK 7Phổ biến #4735cánh tayngười hỗ trợTiếng Anh: arm (from shoulder to wrist); (fig.) assistant; helperChữ thành phần手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →臂bìarm17 nét · Xem thứ tự nét →