手艺手藝 nghĩa là gì
shǒu yìHán Việt: THỦ ỚT
sự khéo léo
Nghĩa
shǒu yìHSK 7Hán Việt: THỦ ỚT
- sự khéo léo
- tay nghề
- thủ công
- nghề
Tiếng Anh: craftmanship; workmanship; handicraft; trade
shǒu yìHán Việt: THỦ ỚT
sự khéo léo
Tiếng Anh: craftmanship; workmanship; handicraft; trade