手表手錶 nghĩa là gì
shǒu biǎoHán Việt: THỦ BIỂU
đồng hồ đeo tay
Nghĩa
shǒu biǎoHSK 2Hán Việt: THỦ BIỂU
- đồng hồ đeo tay
- LT:塊|块[kuai4],隻|只[zhi1],個|个[ge4]
Tiếng Anh: wristwatch; CL:塊|块[kuai4],隻|只[zhi1],個|个[ge4]
shǒu biǎoHán Việt: THỦ BIỂU
đồng hồ đeo tay
Tiếng Anh: wristwatch; CL:塊|块[kuai4],隻|只[zhi1],個|个[ge4]