手里手裡 nghĩa là gì
shǒu lǐHán Việt: THỦ LỊA
trong tay
Nghĩa
shǒu lǐHSK 4Hán Việt: THỦ LỊAPhổ biến #1705
- trong tay
- (một tình huống) nằm trong tay ai đó
Tiếng Anh: in hand; (a situation is) in sb's hands
shǒu lǐHán Việt: THỦ LỊA
trong tay
Tiếng Anh: in hand; (a situation is) in sb's hands