Từ điển › 才分才分 nghĩa là gìcái fènHán Việt: TÀI PHÂNkhả năngNghĩa cái fènHán Việt: TÀI PHÂNkhả năngtài năngnăng khiếuTiếng Anh: ability; talent; giftChữ thành phần才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →