才华出众才華出眾 nghĩa là gì
cái huá chū zhòngHán Việt: TÀI HOA XUẤT CHÚNG
tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh
Nghĩa
cái huá chū zhòngHán Việt: TÀI HOA XUẤT CHÚNG
- tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh
Tiếng Anh: outstanding talent (idiom); incomparable artistic merit
Chữ thành phần
- 才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →
- 华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →