Từ điển › 才女才女 nghĩa là gìcái nǚHán Việt: TÀI NỮAcô gái tài năngNghĩa cái nǚHán Việt: TÀI NỮAcô gái tài năngTiếng Anh: talented girlChữ thành phần才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →