才子佳人 nghĩa là gì
cái zǐ jiā rénHán Việt: TÀI TÍ GIAI NHÂN
nghĩa đen học giả tài năng, giai nhân xinh đẹp (thành ngữ)
Nghĩa
cái zǐ jiā rénHán Việt: TÀI TÍ GIAI NHÂN
- nghĩa đen học giả tài năng, giai nhân xinh đẹp (thành ngữ)
- nghĩa bóng cặp đôi lý tưởng
Tiếng Anh: lit. gifted scholar, beautiful lady (idiom); fig. pair of ideal lovers
Chữ thành phần
- 才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 佳jiā · Hán Việt: giaigood, auspicious; beautiful; delightful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →