Từ điển › 才干才干才幹 nghĩa là gìcái gànHán Việt: TÀI CANkhả năngNghĩa cái gànHán Việt: TÀI CANkhả năngnăng lựcTiếng Anh: ability; competenceChữ thành phần才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →