Từ điển › 才德才德 nghĩa là gìcái déHán Việt: TÀI ĐỨCtài năng và đức hạnhNghĩa cái déHán Việt: TÀI ĐỨCtài năng và đức hạnhTiếng Anh: talent and virtueChữ thành phần才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →