Từ điển › 才智才智 nghĩa là gìcái zhìHán Việt: TÀI TRÍkhả năng và trí tuệNghĩa cái zhìHán Việt: TÀI TRÍkhả năng và trí tuệTiếng Anh: ability and wisdomChữ thành phần才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →智zhì · Hán Việt: tríwisdom, knowledge, intelligence12 nét · Xem thứ tự nét →