Từ điển › 才略才略 nghĩa là gìcái lüèHán Việt: TÀI LƯỢCkhả năng và sự sáng suốtNghĩa cái lüèHán Việt: TÀI LƯỢCkhả năng và sự sáng suốtTiếng Anh: ability and sagacityChữ thành phần才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →