Từ điển › 才能才能 nghĩa là gìcái néngHán Việt: TÀI NĂNGtài năngNghĩa cái néngHSK 3Hán Việt: TÀI NĂNGPhổ biến #3200tài năngkhả năngnăng lựcTiếng Anh: talent; ability; capacityChữ thành phần才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →