才艺技能才藝技能 nghĩa là gì
cái yì jì néngHán Việt: TÀI ỚT KĨ NĂNG
tài nghệ, kỹ năng
Nghĩa
cái yì jì néngHán Việt: TÀI ỚT KĨ NĂNG
- tài nghệ, kỹ năng
Chữ thành phần
- 才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →
- 艺yì · Hán Việt: ớtart; talent, ability; craft4 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →