Từ điển › 才识才识才識 nghĩa là gìcái shíkhả năng và sự hiểu biếtNghĩa cái shíkhả năng và sự hiểu biếtTiếng Anh: ability and insightChữ thành phần才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →识shíknowledge; to understand, to recognize, to know7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 才识才识过人cái shí guò rén tài năng xuất chúng (thành ngữ); nhận thức và sự nhạy bén vượt trội