Từ điển › 扎住扎住 nghĩa là gìzhā zhùHán Việt: TRÁT TRÚdừng lạiNghĩa zhā zhùHán Việt: TRÁT TRÚdừng lạiphiên âm Đài Loan [zha3 zhu4]Tiếng Anh: to stop; Taiwan pr. [zha3 zhu4]Chữ thành phần扎zhā · Hán Việt: trátto bind, to wrap; to pierce; to stop4 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →