扎实扎實 · 紮實 nghĩa là gì
zhā shiHán Việt: TRÁT THỰC
mạnh mẽ
Nghĩa (2 cách đọc)
zhā shiHSK 6Hán Việt: TRÁT THỰC
- mạnh mẽ
- chắc chắn
- vững vàng
- ổn định
- thực tế
Tiếng Anh: strong; solid; sturdy; firm; practical
zhā shiHSK 6Hán Việt: TRÁT THỰC
- biến thể của 扎實|扎实[zha1 shi5]
Tiếng Anh: variant of 扎實|扎实[zha1 shi5]