Từ điển › 扎寨扎寨紮寨 nghĩa là gìzhā zhàiHán Việt: TRÁT TRẠIdựng trạiNghĩa zhā zhàiHán Việt: TRÁT TRẠIdựng trạiTiếng Anh: to set up an encampmentChữ thành phần扎zhā · Hán Việt: trátto bind, to wrap; to pierce; to stop4 nét · Xem thứ tự nét →寨zhài · Hán Việt: trạistockade, stronghold, outpost; brothel14 nét · Xem thứ tự nét →