Từ điển › 扎带扎带扎帶 nghĩa là gìzā dàiHán Việt: TRÁT ĐAIdây rútNghĩa zā dàiHán Việt: TRÁT ĐAIdây rútTiếng Anh: cable tieChữ thành phần扎zhā · Hán Việt: trátto bind, to wrap; to pierce; to stop4 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →