Từ điển › 扎心扎心 nghĩa là gìzhā xīnHán Việt: TRÁT TÂMđau lòngNghĩa zhā xīnHán Việt: TRÁT TÂMđau lòngsâu sắc đau đớnTiếng Anh: heartrending; deeply distressingChữ thành phần扎zhā · Hán Việt: trátto bind, to wrap; to pierce; to stop4 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →